Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小金库小金庫

xiǎo jīn kù

小金库 là gì?

小金库 [xiǎo jīn kù] có nghĩa là quỹ tiền mặt bổ sung; quỹ riêng; kho dự trữ bí mật; quỹ đen.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小金库 trong tiếng Việt

  1. quỹ tiền mặt bổ sung
  2. quỹ riêng
  3. kho dự trữ bí mật
  4. quỹ đen

Cách đọc và ghi nhớ 小金库

小金库 được đọc là xiǎo jīn kù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quỹ tiền mặt bổ sung; quỹ riêng; kho dự trữ bí mật; quỹ đen”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan