Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布拉柴维尔布拉柴維爾

Bù lā chái wéi ěr

布拉柴维尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布拉柴维尔 trong tiếng Việt

Brazzaville, thủ đô của Congo

Tra từ liên quan