布拉柴维尔布拉柴維爾 Bù lā chái wéi ěr 布拉柴维尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 布拉柴维尔 trong tiếng Việt Brazzaville, thủ đô của Congo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan