Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布斐

bù fěi

布斐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布斐 trong tiếng Việt

(từ mượn) tiệc buffet

Tra từ liên quan