Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布幕

bù mù

布幕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布幕 trong tiếng Việt

màn hình (rạp chiếu phim, v.v.)

Tra từ liên quan