布幕
màn hình (rạp chiếu phim, v.v.)
màn hình (rạp chiếu phim, v.v.)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
William Bradley "Brad" Pitt (1963-), diễn viên và nhà sản xuất phim Mỹ
›布帛菽粟bù bó shū sùvải, lụa, đậu và ngũ cốc; đồ ăn và quần áo; nhu yếu phẩm hàng ngày
›布干维尔Bù gān wéi ěrBougainville, Papua New Guinea
›布帛bù bóvải và lụa; vải bông và lụa
›布干维尔岛Bù gān wéi ěr DǎoĐảo Bougainville, Papua New Guinea
›布希鞋Bù xī xiédép Crocs (Đài Loan)
›布托Bù tuōBhutto (tên); Zulfikar Ali Bhutto (1928-1979), tổng thống Pakistan 1971-1979 bị hành quyết bởi Tướng…
›布希威克Bù xī wēi kèBushwick, một khu phố ở Brooklyn, Thành phố New York
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.