帕马森
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
帕马森
Phô mai Parmesan
Giản thể帕马森
Phồn thể帕馬森
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng