帕金森
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
帕金森
Parkinson (tên)
Giản thể帕金森
Phồn thể帕金森
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng