Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帕金森

Pà jīn sēn

帕金森 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帕金森 trong tiếng Việt

Parkinson (tên)

Tra từ liên quan