Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帕西

Pà xī

帕西 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帕西 trong tiếng Việt

Người Ba Tư; Parsi; Tiếng Farsi; Ba Tư

Tra từ liên quan