Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
帕丽斯·希尔顿帕麗斯·希爾頓

Pà lì sī · Xī ěr dùn

帕丽斯·希尔顿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 帕丽斯·希尔顿 trong tiếng Việt

Paris Hilton

Tra từ liên quan