帝乙 Dì Yǐ 帝乙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 帝乙 trong tiếng Việt Đế Ất (mất năm 1076 TCN), vua triều Thương, trị vì 1101-1076 TCN 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan