帕兰卡帕蘭卡 Pà lán kǎ 帕兰卡 là gì? Danh từ riêngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 帕兰卡 trong tiếng Việt Palanka (một tên riêng) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan