Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
延请
yán qǐng

thuê mướn; mời ai với lời hứa hẹn công việc

Cụm từ
延误费
yán wu fèi

phí lưu tàu (vận chuyển)

Cụm từ
延误
yán wù

hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc); làm mất quá nhiều thời gian (để làm gì đó); bỏ lỡ (hạn chót hoặc cơ hội)

Cụm từ
延见
yán jiàn

giới thiệu; tiếp đón ai đó

Cụm từ
延聘招揽
yán pìn zhāo lǎn

mời gọi dịch vụ của ai đó

Cụm từ
延聘
yán pìn

thuê; tuyển dụng; mời làm

Cụm từ
延续
yán xù

tiếp tục; tiếp diễn; kéo dài

Cụm từ
延缓
yán huǎn

trì hoãn; hoãn lại; làm chậm; làm chậm lại

Cụm từ
延绵
yán mián

kéo dài liên tục

Cụm từ
延禧攻略
Yán xǐ Gōng lüè

Diên Hi Công Lược (phim truyền hình năm 2018)

Cụm từ
延发
yán fā

hành động bị trì hoãn

Cụm từ
延毕
yán bì

hoãn tốt nghiệp (ví dụ: bằng cách học thêm) (viết tắt của 延後畢業|延后毕业[yan2 hou4 bi4 ye4])

Viết tắt
延津县
Yán jīn xiàn

huyện Yanjin ở Xinxiang 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam

Cụm từ
延津
Yán jīn

huyện Yanjin ở Tân Hương 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam

Cụm từ
延期付款
yán qī fù kuǎn

trì hoãn thanh toán; trả góp dài hạn

Cụm từ
延期
yán qī

trì hoãn; gia hạn; hoãn lại

Cụm từ
延会
yán huì

hoãn cuộc họp

Cụm từ
延时摄影
yán shí shè yǐng

chụp ảnh tua nhanh thời gian; quay phim tua thời gian

Cụm từ
延揽
yán lǎn

chiêu mộ nhân tài; tập hợp; mời gọi sự phục vụ của ai đó

Cụm từ
延搁
yán gē

trì hoãn; chần chừ

Cụm từ
延接
yán jiē

tiếp đón ai đó

Cụm từ
延庆县
Yán qìng xiàn

huyện Yanqing ở Bắc Kinh

Cụm từ
延庆区
Yán qìng Qū

Yanqing, một quận của Bắc Kinh

Cụm từ
延庆
Yán qìng

Yanqing, một quận của Bắc Kinh

Cụm từ
延性
yán xìng

tính dẻo

Cụm từ
延后
yán hòu

hoãn; trì hoãn; trễ

Cụm từ
延年益寿
yán nián yì shòu

làm cho sống lâu hơn; hứa hẹn trường thọ; (sản phẩm này sẽ) kéo dài tuổi thọ

Cụm từ
延年
yán nián

kéo dài tuổi thọ

Cụm từ
延平乡
Yán píng xiāng

xã Diên Bình ở huyện Đài Đông 臺東縣|台东县[Tai2 dong1 Xian4], đông nam Đài Loan

Cụm từ
延平区
Yán píng qū

quận Diên Bình của thành phố Nam Bình 南平市[Nan2 ping2 shi4], Phúc Kiến

Cụm từ