延揽延攬 yán lǎn 延揽 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 延揽 trong tiếng Việt chiêu mộ nhân tài; tập hợp; mời gọi sự phục vụ của ai đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan