Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
延揽延攬

yán lǎn

延揽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 延揽 trong tiếng Việt

chiêu mộ nhân tài; tập hợp; mời gọi sự phục vụ của ai đó

Tra từ liên quan