Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
延发延發

yán fā

延发 là gì?

延发 [yán fā] có nghĩa là hành động bị trì hoãn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 延发 trong tiếng Việt

hành động bị trì hoãn

Cách đọc và ghi nhớ 延发

延发 được đọc là yán fā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hành động bị trì hoãn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan