延续
tiếp tục; tiếp diễn; kéo dài
tiếp tục; tiếp diễn; kéo dài
延续 thường mang nghĩa “tiếp diễn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 延续, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kéo dài liên tục
›延迟yán chítrì hoãn; hoãn lại; tiếp tục trì hoãn; trì trệ; (tin học) bị lag
›延见yán jiàngiới thiệu; tiếp đón ai đó
›延期付款yán qī fù kuǎntrì hoãn thanh toán; trả góp dài hạn
›延缓yán huǎntrì hoãn; hoãn lại; làm chậm; làm chậm lại
›延聘yán pìnthuê; tuyển dụng; mời làm
›延聘招揽yán pìn zhāo lǎnmời gọi dịch vụ của ai đó
›延禧攻略Yán xǐ Gōng lüèDiên Hi Công Lược (phim truyền hình năm 2018)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.