Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
延津县延津縣

Yán jīn xiàn

延津县 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 延津县 trong tiếng Việt

huyện Yanjin ở Xinxiang 新鄉|新乡[Xin1 xiang1], Hà Nam

Tra từ liên quan