Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
延见延見

yán jiàn

延见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 延见 trong tiếng Việt

giới thiệu; tiếp đón ai đó

Tra từ liên quan