Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
延请延請

yán qǐng

延请 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 延请 trong tiếng Việt

thuê mướn; mời ai với lời hứa hẹn công việc

Tra từ liên quan