Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
延接

yán jiē

延接 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 延接 trong tiếng Việt

tiếp đón ai đó

Tra từ liên quan