Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
延搁延擱

yán gē

延搁 là gì?

延搁 [yán gē] có nghĩa là trì hoãn; chần chừ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 延搁 trong tiếng Việt

  1. trì hoãn
  2. chần chừ

Cách đọc và ghi nhớ 延搁

延搁 được đọc là yán gē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trì hoãn; chần chừ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan