延搁 là gì?
延搁 [yán gē] có nghĩa là trì hoãn; chần chừ.
Nghĩa của từ 延搁 trong tiếng Việt
- trì hoãn
- chần chừ
Cách đọc và ghi nhớ 延搁
延搁 được đọc là yán gē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trì hoãn; chần chừ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .