Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
快速诊断测试
kuài sù zhěn duàn cè shì

xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT)

Cụm từ
快速记忆法
kuài sù jì yì fǎ

phương pháp ghi nhớ nhanh

Cụm từ
快速筛检
kuài sù shāi jiǎn

xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt thành 快篩|快筛[kuai4 shai1]

Viết tắt
快速动眼期
kuài sù dòng yǎn qī

giấc ngủ REM

Cụm từ
快速以太网络
kuài sù yǐ tài wǎng luò

Ethernet Nhanh

Cụm từ
快速
kuài sù

nhanh; tốc độ cao; mau lẹ

Cụm từ
快退
kuài tuì

tua lại nhanh (trình phát media)

Cụm từ
快转
kuài zhuǎn

tua nhanh

Cụm từ
快车道
kuài chē dào

làn đường nhanh

Cụm từ
快车
kuài chē

chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)

Cụm từ
快讯
kuài xùn

tin nhanh

Cụm từ
快要
kuài yào

gần như sắp (làm gì đó); sắp (làm gì đó)

Cụm từ
快行道
kuài xíng dào

làn đường nhanh; làn tốc hành

Cụm từ
快艇
kuài tǐng

tàu cao tốc; tàu máy

Cụm từ
快船
Kuài chuán

Los Angeles Clippers (đội NBA)

Cụm từ
快筛
kuài shāi

xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt của 快速篩檢|快速筛检[kuai4 su4 shai1 jian3]

Viết tắt
快班
kuài bān

lớp học nâng cao (trong trường); chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)

Cụm từ
快熟面
kuài shú miàn

mì ăn liền

Cụm từ
快煮壶
kuài zhǔ hú

ấm đun siêu tốc (Đài Loan)

Cụm từ
快照
kuài zhào

ảnh chụp nhanh; bức ảnh

Cụm từ
快炒店
kuài chǎo diàn

(Đài Loan) quán ăn giá rẻ

Cụm từ
快测
kuài cè

xét nghiệm nhanh; (đặc biệt) xét nghiệm kháng nguyên nhanh

Cụm từ
快活
kuài huo

vui vẻ; phấn khởi

Cụm từ
快步跑
kuài bù pǎo

chạy nước kiệu

Cụm từ
快步流星
kuài bù liú xīng

đi nhanh; sải bước nhanh

Cụm từ
快步
kuài bù

bước nhanh

Cụm từ
快乐幸福
kuài lè xìng fú

vui tươi; hạnh phúc

Cụm từ
快乐大本营
Kuài lè Dà běn yíng

Happy Camp (chương trình truyền hình Trung Quốc)

Cụm từ
快乐
kuài lè

vui vẻ; hạnh phúc

Cụm từ
快板儿
kuài bǎn r

tiết tấu gõ; nói lối (trong opera) với nhạc đệm bằng bảng gõ

Cụm từ