Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
快测快測

kuài cè

快测 là gì?

快测 [kuài cè] có nghĩa là xét nghiệm nhanh; (đặc biệt) xét nghiệm kháng nguyên nhanh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 快测 trong tiếng Việt

  1. xét nghiệm nhanh
  2. (đặc biệt) xét nghiệm kháng nguyên nhanh

Cách đọc và ghi nhớ 快测

快测 được đọc là kuài cè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xét nghiệm nhanh; (đặc biệt) xét nghiệm kháng nguyên nhanh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan