Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
念咒
niàn zhòu

niệm thần chú; đọc câu thần chú

Cụm từ
念叨
niàn dao

thường xuyên nói về; nhớ lại; lặp đi lặp lại; cằn nhằn; thảo luận

Cụm từ
念力
niàn lì

thần giao cách cảm; di chuyển vật bằng ý nghĩ

Cụm từ
念佛
niàn fó

cầu nguyện Phật; niệm danh hiệu Phật

Cụm từ
niàn

đọc; học (một môn); theo học (một trường); đọc to; la mắng (LT:頓|顿[dun4]); nhớ (ai đó); ý tưởng; hồi tưởng; hai mươi (chữ số chống gian lận trong ngân hàng tương ứng với 廿[nian4])

Từ vựng
tài

biến thể của 忕[tai4]

Từ vựng
chén

chân thành; thành thật

Từ vựng
zhì

(văn học) (hình thức kết hợp) ghen tị

Từ vựng
biàn

vui mừng; hài lòng

Từ vựng

biến thể cũ của 豫[yu4]

Từ vựng
shū

biến thể cũ của 舒[shu1]; biến thể cũ của 紓|纾[shu1]

Từ vựng
快点儿
kuài diǎn r

biến thể er hoá của 快點|快点[kuai4 dian3]

Cụm từ
快点
kuài diǎn

làm gì đó nhanh hơn; Nhanh lên!; Nhanh nào!

Cụm từ
快鱼
kuài yú

biến thể của 鱠魚|鲙鱼[kuai4 yu2]

Cụm từ
快马加鞭
kuài mǎ jiā biān

thúc ngựa chạy nhanh (thành ngữ); đi nhanh nhất có thể

Thành ngữ
快餐部
kuài cān bù

quầy ăn nhẹ; tự chọn

Cụm từ
快餐店
kuài cān diàn

cửa hàng thức ăn nhanh

Cụm từ
快餐交友
kuài cān jiāo yǒu

hẹn hò tốc độ

Cụm từ
快餐
kuài cān

thức ăn nhanh; đồ ăn nhẹ; bữa ăn nhanh

Cụm từ
快闪党
kuài shǎn dǎng

người tham gia flash mob

Cụm từ
快闪记忆体盘
kuài shǎn jì yì tǐ pán

(máy tính) ổ flash; ổ USB

Cụm từ
快闪记忆体
kuài shǎn jì yì tǐ

(máy tính) bộ nhớ flash

Cụm từ
快闪族
kuài shǎn zú

người tham gia flash mob

Cụm từ
快闪存储器
kuài shǎn cún chǔ qì

(máy tính) bộ nhớ flash

Cụm từ
快闪
kuài shǎn

rời đi nhanh như chớp; flash mob

Cụm từ
快门
kuài mén

màn trập

Cụm từ
快锅
kuài guō

nồi áp suất (Đài Loan)

Cụm từ
快钱
kuài qián

kiếm tiền nhanh

Cụm từ
快递
kuài dì

chuyển phát nhanh

Cụm từ
快进
kuài jìn

tua nhanh (trình phát media)

Cụm từ