快乐
vui vẻ; hạnh phúc
vui vẻ; hạnh phúc
快乐 thường mang nghĩa “vui vẻ; hạnh phúc”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 快乐 cùng cụm 生日快乐 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
Chúc mừng sinh nhật
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chúc Mừng Năm Mới!
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Giáng Sinh vui vẻ
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vui tươi; hạnh phúc
›快活kuài huovui vẻ; phấn khởi
›快板儿kuài bǎn rtiết tấu gõ; nói lối (trong opera) với nhạc đệm bằng bảng gõ
›快乐大本营Kuài lè Dà běn yíngHappy Camp (chương trình truyền hình Trung Quốc)
›快板kuài bǎnnhanh và mạnh (allegro)
›快攻kuài gōngphản công nhanh; tấn công nhanh (thể thao bóng)
›快步kuài bùbước nhanh
›快捷键kuài jié jiàn(máy tính) phím tắt; phím nóng
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.