Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
快步流星

kuài bù liú xīng

快步流星 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 快步流星 trong tiếng Việt

  1. đi nhanh
  2. sải bước nhanh
Tra từ liên quan