快板儿快板兒 kuài bǎn r 快板儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 快板儿 trong tiếng Việt tiết tấu gõnói lối (trong opera) với nhạc đệm bằng bảng gõ 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan