Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
快板儿快板兒

kuài bǎn r

快板儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 快板儿 trong tiếng Việt

  1. tiết tấu gõ
  2. nói lối (trong opera) với nhạc đệm bằng bảng gõ
Tra từ liên quan