快速动眼期
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
快速动眼期
giấc ngủ REM
Giản thể快速动眼期
Phồn thể快速動眼期
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng