Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
快速动眼期快速動眼期

kuài sù dòng yǎn qī

快速动眼期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 快速动眼期 trong tiếng Việt

giấc ngủ REM

Tra từ liên quan