快速诊断测试
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
快速诊断测试
xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT)
Giản thể快速诊断测试
Phồn thể快速診斷測試
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng