Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
快车道快車道

kuài chē dào

快车道 là gì?

快车道 [kuài chē dào] có nghĩa là làn đường nhanh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 快车道 trong tiếng Việt

làn đường nhanh

Cách đọc và ghi nhớ 快车道

快车道 được đọc là kuài chē dào, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làn đường nhanh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan