Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
快要

kuài yào

快要 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 快要 trong tiếng Việt

gần như sắp (làm gì đó); sắp (làm gì đó)

Tra từ liên quan