Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
快班

kuài bān

快班 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 快班 trong tiếng Việt

lớp học nâng cao (trong trường); chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)

Tra từ liên quan