快班 kuài bān 快班 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 快班 trong tiếng Việt lớp học nâng cao (trong trường); chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan