Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
怨气
yuàn qì

bất bình; oán giận; phàn nàn

Cụm từ
怨毒
yuàn dú

oán hận sâu sắc; ác cảm

Cụm từ
怨敌
yuàn dí

kẻ thù; địch

Cụm từ
怨怼
yuàn duì

oán hận; oán giận

Cụm từ
怨愤
yuàn fèn

oán hận và phẫn nộ

Cụm từ
怨恨
yuàn hèn

oán giận; căm ghét; căm hờn; oán hận; oán cừu

Cụm từ
怨忿
yuàn fèn

oán hận

Cụm từ
怨尤
yuàn yóu

oán hận

Cụm từ
怨女
yuàn nǚ

cung nữ lớn tuổi; người phụ nữ chưa lập gia đình

Cụm từ
怨天载道
yuàn tiān zài dào

nghĩa đen: tiếng than phiền đầy đường (thành ngữ); phàn nàn khắp nơi; bất mãn được bày tỏ công khai

Thành ngữ
怨天尤人
yuàn tiān yóu rén

(thành ngữ) trách trời trách người

Thành ngữ
怨叹
yuàn tàn

phàn nàn; cằn nhằn

Cụm từ
怨命
yuàn mìng

oán trách số phận; than thân trách phận

Cụm từ
怨偶
yuàn ǒu

một cặp vợ chồng không hạnh phúc (văn viết)

Cụm từ
怨不得
yuàn bu de

không thể trách; thảo nào

Cụm từ
yuàn

đổ lỗi; (dạng kết hợp) oán hận; căm ghét; mối hận

Từ vựng
性高潮
xìng gāo cháo

cực khoái; cao trào

Cụm từ
性骚扰
xìng sāo rǎo

quấy rối tình dục

Cụm từ
性关系
xìng guān xi

quan hệ tình dục; tiếp xúc tình dục; giao hợp

Cụm từ
性质命题
xìng zhì mìng tí

mệnh đề phán đoán (logic)

Cụm từ
性质
xìng zhì

bản chất; đặc tính; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
性贿赂
xìng huì lù

hối lộ tình dục

Cụm từ
性变态
xìng biàn tài

biến thái tình dục; người biến thái tình dục

Cụm từ
性冲动
xìng chōng dòng

ham muốn tình dục

Cụm từ
性行为
xìng xíng wéi

hành vi tình dục

Cụm từ
性行
xìng xíng

hoạt động tình dục

Cụm từ
性虐待
xìng nüè dài

lạm dụng tình dục

Cụm từ
性蕾期
xìng lěi qī

giai đoạn dương vật (tâm lý học)

Cụm từ
性腺
xìng xiàn

tuyến sinh dục; tuyến tình dục

Cụm từ
性能
xìng néng

chức năng; hiệu suất; hành vi

Cụm từ