Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
性细胞
xìng xì bāo

tế bào sinh dục; tế bào mầm; giao tử

Cụm từ
性福
xìng fú

(từ mới khoảng năm 2008) (tiếng lóng) (được tạo ra như một cách chơi chữ với 幸福[xing4 fu2]) hài lòng với đời sống tình dục

Tiếng lóng xã hội
性禁忌
xìng jìn jì

điều cấm kỵ tình dục

Cụm từ
性短讯
xìng duǎn xùn

tin nhắn sex

Cụm từ
性瘾
xìng yǐn

nghiện tình dục

Cụm từ
性癖
xìng pǐ

fetish tình dục

Cụm từ
性病
xìng bìng

bệnh lây truyền qua đường tình dục; bệnh hoa liễu

Cụm từ
性疾病
xìng jí bìng

bệnh lây truyền qua đường tình dục; bệnh hoa liễu

Cụm từ
性产业
xìng chǎn yè

ngành công nghiệp tình dục

Cụm từ
性生活
xìng shēng huó

đời sống tình dục

Cụm từ
性玩物
xìng wán wù

đồ chơi tình dục; món đồ chơi tình dục

Cụm từ
性状
xìng zhuàng

tính chất (tức là thuộc tính của cái gì đó); đặc điểm

Cụm từ
性物恋
xìng wù liàn

ái vật (tình dục)

Cụm từ
性熟存
xìng shú cún

sự thân mật tình dục

Cụm từ
性激素
xìng jī sù

hormone tình dục

Cụm từ
性满足
xìng mǎn zú

thỏa mãn tình dục

Cụm từ
性乐
xìng lè

khoái cảm tình dục; cực khoái

Cụm từ
性格不合
xìng gé bù hé

không hợp tính cách

Cụm từ
性格
xìng gé

bản chất; tính tình; tính khí; nhân cách; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
性服务产业
xìng fú wù chǎn yè

ngành công nghiệp dịch vụ tình dục

Cụm từ
性服务
xìng fú wù

dịch vụ tình dục; mại dâm

Cụm từ
性教育
xìng jiào yù

giáo dục giới tính

Cụm từ
性接触
xìng jiē chù

tiếp xúc tình dục

Cụm từ
性指向
xìng zhǐ xiàng

xu hướng tình dục

Cụm từ
性成熟
xìng chéng shú

trưởng thành tình dục

Cụm từ
性欲高潮
xìng yù gāo cháo

cực khoái

Cụm từ
性欲
xìng yù

ham muốn tình dục; dục vọng

Cụm từ
性感
xìng gǎn

sự quyến rũ; tính gợi cảm; tình dục; quyến rũ

Cụm từ
性爱
xìng ài

tình dục; làm tình

Cụm từ
性恶论
xìng è lùn

"nhân tính là ác", lý thuyết do Tuân Tử 荀子[Xun2 zi3] đề xướng

Cụm từ