Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怨敌怨敵

yuàn dí

怨敌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怨敌 trong tiếng Việt

  1. kẻ thù
  2. địch
Tra từ liên quan