Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怨命

yuàn mìng

怨命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怨命 trong tiếng Việt

oán trách số phận; than thân trách phận

Tra từ liên quan