Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
性情
xìng qíng

bản chất; tính khí

Cụm từ
性急
xìng jí

nóng nảy

Cụm từ
性快感
xìng kuài gǎn

khoái cảm tình dục

Cụm từ
性征
xìng zhēng

đặc điểm tình dục

Cụm từ
性幻想
xìng huàn xiǎng

ảo tưởng tình dục; mơ tưởng tình dục về (ai đó)

Cụm từ
性工作者
xìng gōng zuò zhě

người làm công việc tình dục

Cụm từ
性工作
xìng gōng zuò

làm công việc tình dục; mại dâm

Cụm từ
性学
xìng xué

tính dục học

Cụm từ
性子
xìng zi

tính khí

Cụm từ
性媾
xìng gòu

giao hợp tình dục

Cụm từ
性地
xìng dì

phẩm chất bẩm sinh; tính khí tự nhiên

Cụm từ
性器期
xìng qì qī

giai đoạn phallic (tâm lý học)

Cụm từ
性器官
xìng qì guān

cơ quan sinh dục

Cụm từ
性器
xìng qì

cơ quan sinh dục

Cụm từ
性善
xìng shàn

thuyết của Mạnh Tử rằng con người vốn thiện

Cụm từ
性命攸关
xìng mìng yōu guān

cực kỳ quan trọng; vấn đề sống còn

Cụm từ
性命
xìng mìng

sinh mệnh

Cụm từ
性向
xìng xiàng

năng khiếu; khuynh hướng; thiên hướng

Cụm từ
性同一性障碍
xìng tóng yī xìng zhàng ài

rối loạn nhận dạng giới

Cụm từ
性取向
xìng qǔ xiàng

xu hướng tình dục

Cụm từ
性别认同障碍
xìng bié rèn tóng zhàng ài

rối loạn định dạng giới (GID); phiền muộn giới tính

Cụm từ
性别角色
xìng bié jué sè

vai trò giới

Cụm từ
性别比
xìng bié bǐ

tỷ lệ giới tính

Cụm từ
性别歧视
xìng bié qí shì

phân biệt giới tính

Cụm từ
性别
xìng bié

giới tính

Cụm từ
性冷淡
xìng lěng dàn

lãnh cảm

Cụm từ
性冷感
xìng lěng gǎn

lãnh cảm (thiếu ham muốn tình dục)

Cụm từ
性价比
xìng jià bǐ

tỉ lệ chi phí-hiệu quả

Cụm từ
性传播
xìng chuán bō

lây truyền qua đường tình dục

Cụm từ
性健康
xìng jiàn kāng

sức khỏe tình dục

Cụm từ