Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打架

dǎ jià

打架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打架 trong tiếng Việt

đánh nhau; ẩu đả; xô xát; LT:場|场[chang2]

Tra từ liên quan