打游击
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
打游击
đánh du kích; (ví) sống hoặc ăn ở nơi không cố định
Giản thể打游击
Phồn thể打游擊
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng