Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打档车打檔車

dǎ dǎng chē

打档车 là gì?

打档车 [dǎ dǎng chē] có nghĩa là (Đài Loan) xe máy số (thường chỉ kiểu xe máy truyền thống, không phải xe tay ga).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打档车 trong tiếng Việt

(Đài Loan) xe máy số (thường chỉ kiểu xe máy truyền thống, không phải xe tay ga)

Cách đọc và ghi nhớ 打档车

打档车 được đọc là dǎ dǎng chē, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(Đài Loan) xe máy số (thường chỉ kiểu xe máy truyền thống, không phải xe tay ga)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan