Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打滑

dǎ huá

打滑 là gì?

打滑 [dǎ huá] có nghĩa là trượt; trượt ngã; trượt đi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打滑 trong tiếng Việt

  1. trượt
  2. trượt ngã
  3. trượt đi

Cách đọc và ghi nhớ 打滑

打滑 được đọc là dǎ huá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trượt; trượt ngã; trượt đi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan