Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打格子

dǎ gé zi

打格子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打格子 trong tiếng Việt

vẽ lưới hình chữ nhật (ví dụ: ruộng đồng); tô ô vuông

Tra từ liên quan