Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打棚

dǎ péng

打棚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打棚 trong tiếng Việt

(tiếng địa phương) nói đùa

Tra từ liên quan