Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打气打氣

dǎ qì

打气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打气 trong tiếng Việt

bơm hơi; làm phồng; (ví von) khích lệ; cổ vũ tinh thần

Tra từ liên quan