打死
giết; đánh chết
giết; đánh chết
打死 thường mang nghĩa “giết”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 打死, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
giết
›打棍子dǎ gùn ziđánh đập; đánh bằng gậy lớn
›打档车dǎ dǎng chē(Đài Loan) xe máy số (thường chỉ kiểu xe máy truyền thống, không phải xe tay ga)
›打档dǎ dǎng(Đài Loan) chuyển số
›打气dǎ qìbơm hơi; làm phồng; (ví von) khích lệ; cổ vũ tinh thần
›打横炮dǎ héng pàochen vào; can thiệp; làm khó dễ
›打气筒dǎ qì tǒngbơm xe đạp
›打桩机dǎ zhuāng jīmáy đóng cọc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.