Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
霭滴
ǎi dī

giọt sương

Cụm từ
ǎi

sương; mù; trời nhiều mây

Từ vựng

tiếng sấm

Từ vựng
léi

biến thể cũ của 雷[lei2]

Từ vựng
mái

sương mù

Từ vựng

trời quang đãng

Từ vựng
wēi

biến thể cũ của 溦[wei1]

Từ vựng
霹雳舞
pī lì wǔ

nhảy breakdance; điệu nhảy breakdance

Cụm từ
霹雳啪啦
pī lì pā lā

xem 噼裡啪啦|噼里啪啦[pi1 li5 pa1 la1]

Cụm từ
霹雳
pī lì

tiếng sấm; (lóng) tuyệt vời; sốc; kinh khủng

Cụm từ
霹雷
pī léi

tia sét

Cụm từ

tiếng sấm

Từ vựng
霸道总裁
bà dào zǒng cái

doanh nhân đẹp trai quyền lực (một loại nhân vật trong thể loại tiểu thuyết lãng mạn thường có tình cảm đặc biệt với một cô gái có địa vị xã hội thấp hơn)

Cụm từ
霸道
bà dào

con đường bá chủ; viết tắt của 霸王之道; thống trị chuyên chế; cai trị bằng sức mạnh; tà ác trái với vương đạo 王道; hách dịch; bạo ngược; (rượu, thuốc, v.v.) mạnh; công hiệu

Viết tắt
霸总
bà zǒng

doanh nhân đẹp trai, quyền lực (viết tắt của 霸道總裁|霸道总裁[ba4 dao4 zong3 cai2])

Viết tắt
霸县
Bà xiàn

huyện Ba ở Thiên Tân

Cụm từ
霸王龙
bà wáng lóng

khủng long bạo chúa

Cụm từ
霸王鞭
bà wáng biān

một loại gậy có lục lạc dùng trong múa dân gian; điệu múa gậy có lục lạc

Cụm từ
霸王硬上弓
bà wáng yìng shàng gōng

ép buộc ai đó (thành ngữ); hiếp dâm

Thành ngữ
霸王树
bà wáng shù

cây cọ Madagascar (Pachypodium lamerei)

Cụm từ
霸王条款
bà wáng tiáo kuǎn

(pháp luật) điều khoản không công bằng; điều khoản bất bình đẳng

Cụm từ
霸王别姬
Bà wáng Bié Jī

Bá Vương biệt Cơ (vở kinh kịch bi thương của Mai Lan Phương 梅蘭芳|梅兰芳[Mei2 Lan2 fang1]); Bá Vương biệt Cơ (phim 1993 của Trần Khải Ca)

Cụm từ
霸王之道
Bà wáng zhī dào

con đường bá chủ; thống trị bạo ngược; viết tắt thành 霸道

Viết tắt
霸王
bà wáng

bá chủ; lãnh chúa; bạo chúa

Cụm từ
霸气
bà qì

hách dịch; hung hăng; quyết đoán; thái độ độc tài; sự táo bạo (Lượng từ: 股[gu3])

Cụm từ
霸权主义
bà quán zhǔ yì

chủ nghĩa bá quyền

Cụm từ
霸权
bà quán

bá quyền; sự thống trị

Cụm từ
霸机
bà jī

(hành khách) tổ chức ngồi lì sau khi máy bay đã hạ cánh (như một cuộc phản đối dịch vụ kém, v.v.) (Đài Loan)

Cụm từ
霸业
bà yè

nhiệm vụ thiết lập và duy trì bá quyền

Cụm từ
霸座
bà zuò

cố tình chiếm chỗ ngồi của người khác

Cụm từ