Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轰动效应轟動效應

hōng dòng xiào yìng

轰动效应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轰动效应 trong tiếng Việt

hiệu ứng chấn động; phản ứng dữ dội

Tra từ liên quan