Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
轰隆轟隆

hōng lōng

轰隆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轰隆 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) ầm ầm; lăn

Tra từ liên quan