Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhé

辙 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辙 trong tiếng Việt

vết bánh xe (cách phát âm Đài Loan [che4]); (thông tục) hướng đi; gieo vần (bài hát, thơ ca, v.v.); (phương ngữ) (thường sau 有[yǒu] hoặc 沒|没[méi]) cách; ý tưởng

Tra từ liên quan