轰动轟動 hōng dòng 轰动 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轰动 trong tiếng Việt gây chấn độngtạo náo động ở (một nơi)sự xôn xaotranh cãi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan