搞笑
chọc cười; vui nhộn; hài hước
chọc cười; vui nhộn; hài hước
搞笑 thường mang nghĩa “chọc cười”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 搞笑, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phim hài; hài kịch; LT:部[bu4]
›搞砸gǎo zálàm hỏng; phá hỏng; làm hư
›搞乌龙gǎo wū lónglàm hỏng việc
›搞花样gǎo huā yànggiở trò; lừa gạt; lừa dối
›搞混gǎo hùnlàm rối; lẫn lộn; nhầm lẫn
›搞花样儿gǎo huā yàng rbiến thể er hoá của 搞花樣|搞花样[gao3 hua1 yang4]
›搞活gǎo huólàm sống động; kích thích; phục hồi
›搞通gǎo tōnghiểu rõ vấn đề
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.