Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
搞笑片

gǎo xiào piàn

搞笑片 là gì?

搞笑片 [gǎo xiào piàn] có nghĩa là phim hài; hài kịch; LT:部[bu4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 搞笑片 trong tiếng Việt

  1. phim hài
  2. hài kịch
  3. LT:部[bu4]

Cách đọc và ghi nhớ 搞笑片

搞笑片 được đọc là gǎo xiào piàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phim hài; hài kịch; LT:部[bu4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan